Phun axit S-abscisic trong giai đoạn khởi động lúa mì và làm đầy hạt giúp tăng năng suất và cải thiện chất lượng một cách hiệu quả. Lợi ích chính của nó nằm ở việc tăng trọng lượng nghìn hạt, nâng cao chất lượng hạt và tăng cường khả năng chống chịu stress; nó là chất điều hòa sinh trưởng thực vật thường được sử dụng trong chương trình "một lần phun, ba phòng ngừa" (kiểm soát sâu bệnh, bệnh tật và căng thẳng toàn diện) cho lúa mì.
Xác minh tác dụng cụ thể của axit S-abscisic
Tăng trọng lượng nghìn hạt để tăng năng suất
Axit S-abscisic ức chế sự phát triển quá mức của thực vật (sự kéo dài của thân và lá), do đó chuyển hướng nhiều chất dinh dưỡng hơn vào việc làm đầy hạt. Đồng thời, nó tăng cường quá trình quang hợp và đẩy nhanh quá trình tổng hợp, tích lũy axit amin và protein. Điều này thúc đẩy sự mở rộng và phát triển của hạt đầy đủ, làm tăng đáng kể trọng lượng nghìn hạt. Dữ liệu chỉ ra rằng ứng dụng thích hợp có thể tăng trọng lượng nghìn hạt lên 1–3 gam, cuối cùng dẫn đến năng suất tăng 5%–15%.
Cải thiện chất lượng lúa mì
Axit S-abscisic thúc đẩy sự tích tụ chất khô—chẳng hạn như tinh bột và protein—trong hạt. Nó đảm bảo vận chuyển chất dinh dưỡng bình thường ngay cả trong điều kiện căng thẳng như hạn hán hoặc nhiệt độ cao, làm giảm tỷ lệ hạt bị teo hoặc rỗng. Nó cũng cải thiện độ đầy đặn và tính đồng nhất của hạt, từ đó nâng cao chất lượng chế biến; những cải tiến về chất lượng này đặc biệt rõ rệt ở các vùng canh tác trên đất khô hạn.
Tăng cường khả năng chống stress và giảm rủi ro mất năng suất
Giai đoạn khởi động và tạo hạt là lúc lúa mì dễ bị hư hại nhất do gió nóng, khô và hạn hán. Axit S-abscisic kích hoạt hệ thống phản ứng với căng thẳng của cây, tăng cường khả năng chống chịu với gió nóng, khô, nhiệt độ cao và hạn hán. Nó kéo dài tuổi thọ chức năng của lá, ngăn ngừa sự lão hóa sớm và quá trình chín cưỡng bức do nhiệt gây ra, đồng thời đảm bảo hạt mịn màng—mang lại hiệu quả chống stress vượt trội so với chỉ sử dụng các loại đồng thau. Hướng dẫn sử dụng tiêu chuẩn
Đối với lúa mì mùa đông, axit S-abscisic thường được sử dụng trong hỗn hợp bể "một phun, ba phòng ngừa" (kiểm soát toàn diện). Chi tiết ứng dụng điển hình như sau:
Liều dùng: Đối với công thức 0,1%, tỷ lệ áp dụng là 40–50 gram mỗi mu. Nếu phun một mình, tỷ lệ khuyến nghị là 20 ml mỗi mu cho công thức 0,1%, trong khi công thức 0,03% nên được pha loãng 1.500 lần trước khi phun.
Trộn bể: Nó thường được trộn với thuốc diệt nấm (chẳng hạn như pyraclostrobin), thuốc trừ sâu (chẳng hạn như cypermethrin hiệu quả cao) và phân bón lá (chẳng hạn như kali dihydrogen photphat). Cách tiếp cận này đồng thời kiểm soát bệnh tật, sâu bệnh và thiệt hại do gió khô, nóng đồng thời thúc đẩy năng suất và chất lượng, khiến nó trở thành chiến lược ứng dụng chủ đạo trong giai đoạn ra lúa và đóng hạt.