Ứng dụng chất điều hòa sinh trưởng thực vật ở Festuca elata

Festuca elata hay còn gọi là Festuca arundinacea Schred, là loại cỏ trồng mùa lạnh có khả năng chịu hạn, chịu nhiệt, kháng bệnh và chịu mặn. Nó cũng chịu bóng râm và chịu giẫm đạp và được sử dụng rộng rãi làm hạt giống cỏ.
Axit Gibberellic GA3:
Ngâm hạt Festuca elata trong 36 giờ với dung dịch GA3 0,2mg/LGibberellic Acid có thể thúc đẩy hạt nảy mầm và nảy mầm đồng đều. Ngoài ra, phun dung dịch 30 ~ 50mg/LGibberellic Acid GA3 lên lá khi bắt đầu phủ xanh cây roi nhỏ cao có thể đẩy nhanh quá trình phát triển của bãi cỏ và hoàn thành quá trình phủ xanh sớm hơn.
Uniconazol:
Phun dung dịch 200~400mg/LUniconazole lên lá 5~7 ngày trước khi cắt Festuca elata có thể ức chế đáng kể sự phát triển và làm cho lá có màu xanh đậm. Thông thường, hiệu quả phun một lần có thể kéo dài 3 tháng.
Paclobutrazol:
Phun Festuca elata bằng dung dịch 600mg/LPaclobutrazol còn có tác dụng ức chế mạnh sự phát triển của các lóng dày, ngắn lại, giảm số lần cắt cỏ.
Clomequat clorua:
Phun 200mg/L Chlormequat Chloride trong thời kỳ cây Festuca elata phát triển mạnh có thể làm giảm chiều cao sinh trưởng của cây.
Axit axetic 1-Naphthyl (NAA):
NAA được sử dụng rộng rãi trong môi trường biệt hóa và hệ thống nhân giống nhanh nuôi cấy, nồng độ sử dụng là 0,50mg/L.
Axit abxixic:
Axit abscisic ở các nồng độ khác nhau có ảnh hưởng đáng kể đến tốc độ hình thành mô sẹo phôi trưởng thành của Festuca elata. Tốc độ cảm ứng cao nhất là 2,0mg/L. Nó có thể ức chế hiệu quả sự phát triển của phôi và rễ, đồng thời làm tăng đáng kể tốc độ cảm ứng của mô sẹo phôi trưởng thành. Khi nồng độ lớn hơn 5,0mg/L, tốc độ tạo mô sẹo của nó sẽ giảm.