Sự khác biệt giữa 6-BA và KT-30 Forchlorfenuron
KT-30 Forchlorfenuron có độ pH trung tính và có thể được kết hợp với phân bón có tính axit, kiềm hoặc trung tính và các chất điều hòa sinh trưởng thực vật. Ngược lại, 6-BA có độ pH kiềm; nói chung, nó mang lại kết quả tốt hơn khi kết hợp với chất điều chỉnh độ kiềm và phân bón.


Cả KT-30 Forchlorfenuron và 6-BA đều là chất điều hòa sinh trưởng thực vật thúc đẩy quá trình phân chia tế bào. Các chức năng chung của chúng bao gồm làm chậm quá trình lão hóa của lá, kéo dài thời gian xanh của lá, tăng cường tổng hợp chất diệp lục, tăng cường quang hợp và tăng cường màu sắc của lá thành màu xanh đậm hơn. Chúng cũng phá vỡ ưu thế ngọn, kích thích sự nảy mầm của chồi bên, tạo ra sự phân hóa chồi, thúc đẩy sự hình thành các cành bên, tăng số lượng cành và hoa, đồng thời cải thiện khả năng sống sót của phấn hoa—do đó làm tăng khả năng đậu quả và tăng năng suất tổng thể. Tuy nhiên, hai chất này có những khác biệt cơ bản.
Như đã lưu ý trước đây, KT-30 Forchlorfenuron có độ pH trung tính, cho phép nó được kết hợp với các loại phân bón và chất điều hòa có tính axit, kiềm hoặc trung tính.
Ngược lại, 6-BA có độ pH kiềm và thường hoạt động tốt hơn khi kết hợp với chất điều chỉnh kiềm và phân bón. 6-BA tập trung chủ yếu vào sự phân chia chồi bên và sự biệt hóa mô; nó thường được sử dụng trong việc trồng giá đỗ. Hạn chế chính của nó là tính di động kém, có nghĩa là tác dụng của nó phần lớn tập trung vào vị trí ứng dụng cụ thể.
Mặt khác, Forchlorfenuron (KT-30) hiện là cytokinin tổng hợp hoạt động mạnh nhất hiện có, thể hiện mức độ hoạt động cao hơn hàng chục lần so với 6-BA. Chức năng của nó bao gồm đẩy nhanh quá trình phân chia tế bào, thúc đẩy sự phát triển và biệt hóa tế bào, kích thích sự phát triển của chồi và ngăn ngừa sự rụng hoa và quả.
Nó được áp dụng rộng rãi cho cây ăn quả, lúa, lúa mì và các loại cây nông nghiệp khác; ứng dụng này không chỉ thúc đẩy sự phát triển của quả mà còn làm tăng trọng lượng nghìn hạt của gạo và lúa mì, từ đó đạt được hiệu quả tăng năng suất như mong muốn.
KT-30 Forchlorfenuron thường được kết hợp với Diethyl aminoethyl hexanoate, Brassinolide và Gibberellic Acid.


Cả KT-30 Forchlorfenuron và 6-BA đều là chất điều hòa sinh trưởng thực vật thúc đẩy quá trình phân chia tế bào. Các chức năng chung của chúng bao gồm làm chậm quá trình lão hóa của lá, kéo dài thời gian xanh của lá, tăng cường tổng hợp chất diệp lục, tăng cường quang hợp và tăng cường màu sắc của lá thành màu xanh đậm hơn. Chúng cũng phá vỡ ưu thế ngọn, kích thích sự nảy mầm của chồi bên, tạo ra sự phân hóa chồi, thúc đẩy sự hình thành các cành bên, tăng số lượng cành và hoa, đồng thời cải thiện khả năng sống sót của phấn hoa—do đó làm tăng khả năng đậu quả và tăng năng suất tổng thể. Tuy nhiên, hai chất này có những khác biệt cơ bản.
Như đã lưu ý trước đây, KT-30 Forchlorfenuron có độ pH trung tính, cho phép nó được kết hợp với các loại phân bón và chất điều hòa có tính axit, kiềm hoặc trung tính.
Ngược lại, 6-BA có độ pH kiềm và thường hoạt động tốt hơn khi kết hợp với chất điều chỉnh kiềm và phân bón. 6-BA tập trung chủ yếu vào sự phân chia chồi bên và sự biệt hóa mô; nó thường được sử dụng trong việc trồng giá đỗ. Hạn chế chính của nó là tính di động kém, có nghĩa là tác dụng của nó phần lớn tập trung vào vị trí ứng dụng cụ thể.
Mặt khác, Forchlorfenuron (KT-30) hiện là cytokinin tổng hợp hoạt động mạnh nhất hiện có, thể hiện mức độ hoạt động cao hơn hàng chục lần so với 6-BA. Chức năng của nó bao gồm đẩy nhanh quá trình phân chia tế bào, thúc đẩy sự phát triển và biệt hóa tế bào, kích thích sự phát triển của chồi và ngăn ngừa sự rụng hoa và quả.
Nó được áp dụng rộng rãi cho cây ăn quả, lúa, lúa mì và các loại cây nông nghiệp khác; ứng dụng này không chỉ thúc đẩy sự phát triển của quả mà còn làm tăng trọng lượng nghìn hạt của gạo và lúa mì, từ đó đạt được hiệu quả tăng năng suất như mong muốn.
KT-30 Forchlorfenuron thường được kết hợp với Diethyl aminoethyl hexanoate, Brassinolide và Gibberellic Acid.