Trang chủ > KIẾN THỨC > Chất điều hòa sinh trưởng thực vật > PGR

Tổng quan về các công thức bột tạo rễ thông thường

Ngày: 2026-06-10 12:30:18
Chia sẻ chúng tôi:
1. Bột tạo rễ Indole-3-Acetic (IAA) và Naphthylacetic Acid (NAA)

Loại bột kích rễ được sử dụng rộng rãi nhất trên thị trường là hỗn hợp 50% Indole-3-Acetic Acid (IAA) và Naphthylacetic Acid (NAA) (bao gồm 30% IAA và 20% NAA). IAA là một loại hormone thực vật nội sinh có mặt tự nhiên trong thực vật; nó gây ra sự hình thành các rễ phụ và thúc đẩy sự phát triển của các rễ bên. Khi vào nhà máy, NAA kích thích sản sinh ethylene; ở nồng độ thấp, ethylene nội sinh cũng thúc đẩy sự ra rễ. Phương pháp bón: Đối với đậu phộng và lúa mì, xử lý hạt với nồng độ 20–30 mg/kg; điều này làm tăng tốc độ nảy mầm của hạt và tốc độ hình thành rễ.



2. Bột tạo rễ Indole-3-Butyric (IBA) và Naphthylacetic Acid (NAA)


Một loại bột kích rễ phổ biến khác trên thị trường là hỗn hợp 50% Indole-3-Butyric Acid (IBA) và NAA (gồm 40% IBA và 1% NAA). Loại bột tạo rễ này có dạng bột màu trắng đến đỏ nhạt; nó dễ tan trong dung môi hữu cơ, ít tan trong nước ấm và không tan trong nước lạnh. Công thức này thường được sử dụng để thúc đẩy sự ra rễ ở cành giâm cây và hoa cảnh. Các phương pháp áp dụng bao gồm: phương pháp ngâm nhanh (nồng độ 500–1000 mg/L, ngâm 3–4 cm phía dưới của vết cắt trong 10–15 giây) và phương pháp ngâm chậm (nồng độ 10–100 mg/L, ngâm 3–4 cm phía dưới của vết cắt trong 12–24 giờ). Nồng độ thấp hơn và thời gian ngắn hơn được sử dụng cho những cây dễ ra rễ, trong khi nồng độ cao hơn và thời gian dài hơn được sử dụng cho những cây khó ra rễ.

3. Axit Indole-3-acetic (IAA) và bột tạo rễ catechol

Khi giâm cành cây thường xuân Anh (dài 20–25 cm) được xử lý ở vết cắt cơ bản bằng IAA với nồng độ 10 mg/kg, số rễ trung bình trên mỗi lần cắt là 1,3. Tuy nhiên, khi bón hỗn hợp IAA (10 mg/kg) và catechol (5 × 10⁻⁵ mol/L) vào vết cắt cơ bản, số rễ trung bình trên mỗi vết cắt tăng lên 9,4, chứng tỏ tác dụng hiệp đồng đáng kể. Nghiên cứu chỉ ra rằng catechol ức chế hiệu quả hoạt động sinh học của IAA oxydase trong cành giâm, do đó cho phép IAA được sử dụng ngoại sinh phát huy đầy đủ chức năng tạo rễ của nó và mang lại hiệu suất ra rễ vượt trội; ngược lại, khi không có catechol, IAA đi vào mô thực vật sẽ nhanh chóng bị oxy hóa và bất hoạt bởi IAA oxidase dẫn đến kết quả ra rễ kém.

4. Axit indole-3-acetic (IAA) và saccharin

Sử dụng cây đậu thận (cao 2 cm) làm vật liệu thử nghiệm, cây được ngâm trong 16 giờ trong dung dịch axit indole-3-acetic 0,02% (IAA) hoặc saccharin 0,0019% (axit sulfobenzoic) trước khi được cấy vào nhà kính để trồng thủy canh. Sau 12 ngày điều trị, đánh giá số lượng rễ bên; xử lý riêng với 0,02% IAA đã tạo ra 42 rễ trên mỗi cây, trong khi xử lý riêng với 0,0019% saccharin không làm tăng số lượng rễ bên. Tuy nhiên, việc sử dụng kết hợp IAA và saccharin (0,02% + 0,0019%) đã tạo ra tới 96 rễ bên trên mỗi cây, cho thấy tác dụng hiệp đồng rõ ràng. Tương tự, áp dụng hỗn hợp IAA và saccharin cho cây hoa hồng đã thúc đẩy đáng kể sự hình thành rễ bên. Nghiên cứu sau đó cho thấy rằng hỗn hợp này thúc đẩy sự hình thành rễ phụ ở cây con của nhiều loại cây nông nghiệp và làm vườn khác nhau, thường cho thấy tác dụng hiệp đồng.


5. Axit abscisic (ABA) và bột tạo rễ IAA

Axit abscisic (ABA) ức chế sinh tổng hợp gibberellin và do đó thúc đẩy sự ra rễ ở cành giâm. Sử dụng trụ dưới lá mầm đậu đũa làm vật liệu cắt, chỉ xử lý phần gốc của cành giâm bằng ABA (S-ABA) ở nồng độ 1–5 mg/kg đã thúc đẩy quá trình ra rễ, cũng như chỉ ngâm phần gốc trong IAA (5 mg/kg). Tuy nhiên, việc áp dụng kết hợp ABA và IAA (1–5 mg/kg ABA + 5 mg/kg IAA) đã chứng minh tác dụng hiệp đồng trong việc thúc đẩy sự ra rễ ở cành giâm dưới lá mầm đậu đũa. Khi ABA (1,25–15 mg/kg) được kết hợp với kali indole-3-butyrate (K-IBA) hoặc IAA (5–25 mg/kg) để thúc đẩy sự ra rễ hoặc kích thích sự phát triển của rễ ở thực vật như đậu Hà Lan, cà chua, nho và cây dương, tác dụng phụ đã được quan sát thấy trong hầu hết các trường hợp, với tác dụng hiệp đồng xuất hiện trong một số điều kiện nhất định; tuy nhiên, nồng độ ABA quá cao sẽ ức chế sự ra rễ. 6. Sử dụng kết hợp axit fulvic và kali indole-butyrate

Trong một thí nghiệm liên quan đến giâm cành táo một tuổi, ngâm cành giâm trong 12–24 giờ trong dung dịch axit fulvic pha loãng 500 lần chỉ thúc đẩy quá trình ra rễ, vì axit fulvic được hấp thụ sẽ kích thích hoạt động của một số invertase nhất định. Chỉ ngâm trong 12–24 giờ trong kali indole-butyrate (20 mg/kg) cũng thúc đẩy quá trình ra rễ. Tuy nhiên, việc sử dụng kết hợp axit fulvic và indole-butyrate (pha loãng 500 lần cộng với 20 mg/kg) đã làm tăng số lượng rễ hình thành.
x
Để lại một tin nhắn