Để thúc đẩy quá trình chín sớm của quả và tăng tích lũy chất khô, có thể lựa chọn các loại chất điều hòa sinh trưởng thực vật sau đây:
1. Ethephon
Chức năng: Giải phóng ethylene, trực tiếp thúc đẩy quá trình chín của quả, phát triển màu sắc và làm mềm quả, từ đó rút ngắn đáng kể thời gian trưởng thành. Đồng thời, nó tăng cường vận chuyển các sản phẩm quang hợp sang quả, gián tiếp thúc đẩy quá trình tích lũy chất khô.
Cây trồng áp dụng: Các loại trái cây khí hậu như chuối, cà chua, cam quýt, xoài, loquat, v.v.
Nồng độ ứng dụng:** Thường được áp dụng dưới dạng dung dịch 0,1%–0,3% thông qua phun hoặc nhúng trái cây; cần thận trọng để tránh nhiễm độc tế bào (ví dụ, rụng quả hoặc chuyển sang màu nâu do nồng độ quá cao).

2. Triacontanol
Chức năng: Tăng cường quang hợp, tăng hàm lượng chất diệp lục và tăng cường hoạt động amylase, từ đó thúc đẩy tích lũy chất khô và giúp cây trồng chín sớm hơn.
Phương pháp ứng dụng: Phun qua lá ở nồng độ 0,5 ppm (tức là 0,5 mg/L). Để có kết quả tối ưu, hãy bón một lần trong giai đoạn ra hoa ban đầu và một lần trong giai đoạn nở rộ.
3. Dietyl aminoetyl hexanoat (DA-6)
Chức năng: Tăng tốc độ quang hợp, tăng cường chuyển hóa carbon và nitơ, làm chậm quá trình lão hóa; thúc đẩy quá trình chín sớm, tăng năng suất và cải thiện chất lượng. Nó phù hợp để sử dụng trong toàn bộ chu kỳ tăng trưởng và vẫn hiệu quả trong điều kiện nhiệt độ thấp.
Nồng độ khuyến nghị: 10–20 mg/L; áp dụng bằng cách phun 2–3 lần trong giai đoạn quả non và giai đoạn phát triển của quả.
4. Brassinolit
Chức năng: Thúc đẩy sự kéo dài và phân chia tế bào, tăng tỷ lệ đậu quả và trọng lượng từng quả, đồng thời cải thiện tính đồng nhất và màu sắc của quả; tăng tốc độ trưởng thành từ 25%–40%.
Thời điểm phun: Phun trong giai đoạn đầu ra hoa, giai đoạn quả non và giai đoạn phát triển của quả.

5. Forchlorfenuron (KT-30, CPPU)
Chức năng: Mặc dù chủ yếu được biết đến với tác dụng thúc đẩy sự phát triển của quả và bảo quản hoa và quả, nhưng nó cũng có thể gián tiếp hỗ trợ quá trình chín sớm và cải thiện chất lượng bằng cách kích thích sự phân chia tế bào và chỉ đạo phân bổ chất khô. (Lưu ý: Sử dụng quá nhiều có thể làm chậm quá trình phát triển màu sắc.)
Chức năng: Giải phóng ethylene, trực tiếp thúc đẩy quá trình chín của quả, phát triển màu sắc và làm mềm quả, từ đó rút ngắn đáng kể thời gian trưởng thành. Đồng thời, nó tăng cường vận chuyển các sản phẩm quang hợp sang quả, gián tiếp thúc đẩy quá trình tích lũy chất khô.
Cây trồng áp dụng: Các loại trái cây khí hậu như chuối, cà chua, cam quýt, xoài, loquat, v.v.
Nồng độ ứng dụng:** Thường được áp dụng dưới dạng dung dịch 0,1%–0,3% thông qua phun hoặc nhúng trái cây; cần thận trọng để tránh nhiễm độc tế bào (ví dụ, rụng quả hoặc chuyển sang màu nâu do nồng độ quá cao).

2. Triacontanol
Chức năng: Tăng cường quang hợp, tăng hàm lượng chất diệp lục và tăng cường hoạt động amylase, từ đó thúc đẩy tích lũy chất khô và giúp cây trồng chín sớm hơn.
Phương pháp ứng dụng: Phun qua lá ở nồng độ 0,5 ppm (tức là 0,5 mg/L). Để có kết quả tối ưu, hãy bón một lần trong giai đoạn ra hoa ban đầu và một lần trong giai đoạn nở rộ.
3. Dietyl aminoetyl hexanoat (DA-6)
Chức năng: Tăng tốc độ quang hợp, tăng cường chuyển hóa carbon và nitơ, làm chậm quá trình lão hóa; thúc đẩy quá trình chín sớm, tăng năng suất và cải thiện chất lượng. Nó phù hợp để sử dụng trong toàn bộ chu kỳ tăng trưởng và vẫn hiệu quả trong điều kiện nhiệt độ thấp.
Nồng độ khuyến nghị: 10–20 mg/L; áp dụng bằng cách phun 2–3 lần trong giai đoạn quả non và giai đoạn phát triển của quả.
4. Brassinolit
Chức năng: Thúc đẩy sự kéo dài và phân chia tế bào, tăng tỷ lệ đậu quả và trọng lượng từng quả, đồng thời cải thiện tính đồng nhất và màu sắc của quả; tăng tốc độ trưởng thành từ 25%–40%.
Thời điểm phun: Phun trong giai đoạn đầu ra hoa, giai đoạn quả non và giai đoạn phát triển của quả.

5. Forchlorfenuron (KT-30, CPPU)
Chức năng: Mặc dù chủ yếu được biết đến với tác dụng thúc đẩy sự phát triển của quả và bảo quản hoa và quả, nhưng nó cũng có thể gián tiếp hỗ trợ quá trình chín sớm và cải thiện chất lượng bằng cách kích thích sự phân chia tế bào và chỉ đạo phân bổ chất khô. (Lưu ý: Sử dụng quá nhiều có thể làm chậm quá trình phát triển màu sắc.)