Các loại và cơ chế tác động của các tác nhân thông thường để bảo quản hoa, quả trong rau
(I) Chất điều hòa sinh trưởng thực vật
1. Auxin
(2,4-D), 4-CPA. Các tác nhân này hoạt động bằng cách bắt chước các auxin thực vật nội sinh, từ đó thúc đẩy sự kéo dài và phân chia tế bào, tăng cường hoạt động trao đổi chất trong buồng trứng và tạo ra sự rụng quả đơn tính (hình thành quả không hạt). 2,4-D thể hiện hoạt tính sinh học cao và thường được sử dụng cho các loại rau họ cà như cà chua và cà tím; tuy nhiên, nồng độ ứng dụng của nó phải được kiểm soát chặt chẽ (thường là 10–20 mg/L đối với cà chua), vì nồng độ quá cao có thể dễ dàng dẫn đến dị tật quả. 4-CPA mang lại mức độ an toàn cao hơn và phù hợp để sử dụng trên nhiều loại rau, bao gồm cà chua, dưa chuột và ớt, thường ở nồng độ từ 25 đến 50 mg/L.
2. Gibberellin
Axit Gibberellic (GA3) thúc đẩy quá trình kéo dài tế bào và phá vỡ trạng thái ngủ, do đó làm tăng đáng kể tỷ lệ đậu quả. Trong trồng nho, bón GA3 (50 mg/L) trong giai đoạn ra hoa có thể thúc đẩy sự phát triển của quả mọng và giảm hiện tượng hóa gỗ của thân (làm cứng cuống quả). Đối với dâu tây, phun GA3 (5–10 mg/L) trong giai đoạn ra hoa sẽ đẩy nhanh quá trình kéo dài cuống và cải thiện hiệu quả thụ phấn.
3. Cytokinin
Ví dụ bao gồm 6-Benzylaminopurine (6-BA) và Forchlorfenuron (KT-30). Những tác nhân này thúc đẩy sự phân chia tế bào, trì hoãn sự lão hóa và tăng tổng số tế bào trong quả. Forchlorfenuron được áp dụng rộng rãi cho dưa hấu và dưa, nơi nó thúc đẩy đáng kể sự phát triển của quả; tuy nhiên, việc áp dụng không đúng cách có thể dễ dàng dẫn đến các tâm rỗng hoặc dị tật bên trong quả.

(II) Yếu tố dinh dưỡng
1. Phân bón Boron
Boron đóng một vai trò quan trọng trong việc tổng hợp các chất pectin trong thành tế bào thực vật và thúc đẩy sự nảy mầm của phấn hoa và kéo dài ống phấn. Thiếu Bo dẫn đến sự phát triển kém của các cơ quan hoa và giảm khả năng sống sót của phấn hoa trong rau, sau đó gây rụng hoa và quả. Phun dung dịch borax hoặc axit boric 0,1%–0,2% trong giai đoạn ra hoa có thể làm tăng đáng kể tỷ lệ đậu quả của các loại rau như cà chua, dưa chuột và các loại đậu.
2. Phân bón canxi
Canxi ổn định cấu trúc màng tế bào và tăng cường độ cứng của quả cũng như khả năng chống stress. Các rối loạn sinh lý—chẳng hạn như bệnh thối đầu hoa ở cà chua và ớt—có liên quan chặt chẽ đến tình trạng thiếu canxi. Việc phun lên lá dung dịch canxi clorua hoặc rượu đường canxi 0,3%–0,5% trong giai đoạn đậu quả có thể ngăn ngừa hiệu quả các bệnh như vậy và kéo dài thời hạn sử dụng của quả.
3. Phân lân và kali
Phốt pho tham gia vào quá trình chuyển hóa năng lượng của thực vật và thúc đẩy quá trình phân hóa nụ hoa; kali giúp tăng cường khả năng chống chịu stress của cây và nâng cao hiệu quả vận chuyển các sản phẩm quang hợp đến quả. Việc bón qua lá dung dịch monokali photphat 0,2%–0,3% có thể làm tăng đáng kể khả năng ra hoa và đậu quả của rau.

(III) Chất kích thích sinh học
1. Chiết xuất rong biển
Giàu các hoạt chất như polysaccharides, hợp chất phenolic và chất điều hòa sinh trưởng thực vật, những chất chiết xuất này giúp tăng cường khả năng chống stress của cây và thúc đẩy sự phân biệt nụ hoa và phát triển quả. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng bón phân qua lá có chứa axit alginic trong giai đoạn dưa chuột ra hoa có thể làm tăng tỷ lệ đậu trái lên 15%–20%.
2. Axit humic
Các hợp chất này cải thiện cấu trúc đất, thúc đẩy sự phát triển của rễ và tăng cường khả năng hấp thu chất dinh dưỡng của cây. Ngoài ra, axit humic điều chỉnh sự cân bằng nội tiết tố thực vật nội sinh, từ đó cải thiện khả năng giữ hoa và quả trong cây rau.
1. Auxin
(2,4-D), 4-CPA. Các tác nhân này hoạt động bằng cách bắt chước các auxin thực vật nội sinh, từ đó thúc đẩy sự kéo dài và phân chia tế bào, tăng cường hoạt động trao đổi chất trong buồng trứng và tạo ra sự rụng quả đơn tính (hình thành quả không hạt). 2,4-D thể hiện hoạt tính sinh học cao và thường được sử dụng cho các loại rau họ cà như cà chua và cà tím; tuy nhiên, nồng độ ứng dụng của nó phải được kiểm soát chặt chẽ (thường là 10–20 mg/L đối với cà chua), vì nồng độ quá cao có thể dễ dàng dẫn đến dị tật quả. 4-CPA mang lại mức độ an toàn cao hơn và phù hợp để sử dụng trên nhiều loại rau, bao gồm cà chua, dưa chuột và ớt, thường ở nồng độ từ 25 đến 50 mg/L.
2. Gibberellin
Axit Gibberellic (GA3) thúc đẩy quá trình kéo dài tế bào và phá vỡ trạng thái ngủ, do đó làm tăng đáng kể tỷ lệ đậu quả. Trong trồng nho, bón GA3 (50 mg/L) trong giai đoạn ra hoa có thể thúc đẩy sự phát triển của quả mọng và giảm hiện tượng hóa gỗ của thân (làm cứng cuống quả). Đối với dâu tây, phun GA3 (5–10 mg/L) trong giai đoạn ra hoa sẽ đẩy nhanh quá trình kéo dài cuống và cải thiện hiệu quả thụ phấn.
3. Cytokinin
Ví dụ bao gồm 6-Benzylaminopurine (6-BA) và Forchlorfenuron (KT-30). Những tác nhân này thúc đẩy sự phân chia tế bào, trì hoãn sự lão hóa và tăng tổng số tế bào trong quả. Forchlorfenuron được áp dụng rộng rãi cho dưa hấu và dưa, nơi nó thúc đẩy đáng kể sự phát triển của quả; tuy nhiên, việc áp dụng không đúng cách có thể dễ dàng dẫn đến các tâm rỗng hoặc dị tật bên trong quả.

(II) Yếu tố dinh dưỡng
1. Phân bón Boron
Boron đóng một vai trò quan trọng trong việc tổng hợp các chất pectin trong thành tế bào thực vật và thúc đẩy sự nảy mầm của phấn hoa và kéo dài ống phấn. Thiếu Bo dẫn đến sự phát triển kém của các cơ quan hoa và giảm khả năng sống sót của phấn hoa trong rau, sau đó gây rụng hoa và quả. Phun dung dịch borax hoặc axit boric 0,1%–0,2% trong giai đoạn ra hoa có thể làm tăng đáng kể tỷ lệ đậu quả của các loại rau như cà chua, dưa chuột và các loại đậu.
2. Phân bón canxi
Canxi ổn định cấu trúc màng tế bào và tăng cường độ cứng của quả cũng như khả năng chống stress. Các rối loạn sinh lý—chẳng hạn như bệnh thối đầu hoa ở cà chua và ớt—có liên quan chặt chẽ đến tình trạng thiếu canxi. Việc phun lên lá dung dịch canxi clorua hoặc rượu đường canxi 0,3%–0,5% trong giai đoạn đậu quả có thể ngăn ngừa hiệu quả các bệnh như vậy và kéo dài thời hạn sử dụng của quả.
3. Phân lân và kali
Phốt pho tham gia vào quá trình chuyển hóa năng lượng của thực vật và thúc đẩy quá trình phân hóa nụ hoa; kali giúp tăng cường khả năng chống chịu stress của cây và nâng cao hiệu quả vận chuyển các sản phẩm quang hợp đến quả. Việc bón qua lá dung dịch monokali photphat 0,2%–0,3% có thể làm tăng đáng kể khả năng ra hoa và đậu quả của rau.

(III) Chất kích thích sinh học
1. Chiết xuất rong biển
Giàu các hoạt chất như polysaccharides, hợp chất phenolic và chất điều hòa sinh trưởng thực vật, những chất chiết xuất này giúp tăng cường khả năng chống stress của cây và thúc đẩy sự phân biệt nụ hoa và phát triển quả. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng bón phân qua lá có chứa axit alginic trong giai đoạn dưa chuột ra hoa có thể làm tăng tỷ lệ đậu trái lên 15%–20%.
2. Axit humic
Các hợp chất này cải thiện cấu trúc đất, thúc đẩy sự phát triển của rễ và tăng cường khả năng hấp thu chất dinh dưỡng của cây. Ngoài ra, axit humic điều chỉnh sự cân bằng nội tiết tố thực vật nội sinh, từ đó cải thiện khả năng giữ hoa và quả trong cây rau.
Bài viết gần đây
-
Làm thế nào để ngăn chặn sự tăng trưởng thực vật quá mức đồng thời thúc đẩy sự phát triển của trái cây
-
Chiến lược quản lý và các chất điều hòa sinh trưởng thực vật được khuyến nghị cho giai đoạn cây giống khoai tây
-
Nên sử dụng chất điều hòa sinh trưởng thực vật nào để ươm cây tiêu khỏe mạnh?
-
Các loại và cơ chế tác động của các tác nhân thông thường để bảo quản hoa, quả trong rau
Tin tức nổi bật