Trang chủ > KIẾN THỨC > Chất điều hòa sinh trưởng thực vật > Rau

Sử dụng chất điều hòa sinh trưởng thực vật trên rau: Cây họ đậu

Ngày: 2026-03-09 13:12:46
Chia sẻ chúng tôi:
1. Đậu xanh (Đậu Snap)

Xúc tiến nảy mầm
Để đẩy nhanh tốc độ nảy mầm của hạt và tăng tỷ lệ nảy mầm—từ đó đảm bảo cây con đồng đều và khỏe mạnh—hạt giống thường có thể được ngâm trong 6 giờ trong một trong các dung dịch sau: Axit Gibberellic ở 200–300 mg/L, Natri Nitrophenolates ở 6–8 mg/L, hoặc Diethyl aminoethyl hexanoate (DA-6) ở 10–12 mg/L. Cả ba phương pháp đều đạt được kết quả này một cách hiệu quả.

Quản lý trong giai đoạn cây con và giai đoạn tăng trưởng

Đậu xanh thường không cần trồng trên luống ươm; thay vào đó, chúng thường được gieo trực tiếp trên ruộng trống. Hơn nữa, các phương pháp áp dụng các chất điều hòa sinh trưởng thực vật—từ thời điểm cây nảy mầm cho đến giai đoạn sinh trưởng giữa đến cuối—phần lớn đều nhất quán, như được trình bày dưới đây:

Natri Nitrophenolat
Bón Natri Nitrophenolates với nồng độ 6 mg/L, phun thuốc cho cây khoảng 10 ngày một lần, bắt đầu từ giai đoạn lá thật. Phương pháp xử lý này có thể đẩy nhanh thời gian thu hoạch đậu xanh thêm 8–10 ngày và tăng năng suất khoảng 30%.

Dietyl aminoetyl hexanoat (DA-6)
Bón DA-6 với nồng độ 5–15 mg/L, phun cho cây khoảng 10 ngày một lần, bắt đầu từ giai đoạn lá thật. Phương pháp xử lý này có thể đẩy nhanh thời gian thu hoạch đậu xanh thêm 3–5 ngày đồng thời trì hoãn quá trình lão hóa và kéo dài thời gian thu hoạch tổng thể, dẫn đến năng suất tăng 55%–60%.

Triacontanol
Bón Triacontanol với nồng độ 0,5 mg/L bằng cách phun cho cây khi bắt đầu ra hoa. Điều này thúc đẩy việc thiết lập nhóm. Ứng dụng thứ hai nên được thực hiện sau 7–10 ngày; tổng cộng có 2–3 ứng dụng được khuyến nghị. Chế độ này có thể tăng năng suất đậu xanh khoảng 10%, có tác động đặc biệt đáng kể đến sản xuất đầu vụ.

Những lưu ý sử dụng quan trọng: Thời điểm phun thuốc tối ưu cho đậu xanh là lúc bắt đầu ra hoa, vì điều này có lợi nhất cho việc giữ hoa và tăng khả năng hình thành quả. Nếu áp dụng quá sớm hoặc quá muộn, kết quả sẽ không rõ rệt như kết quả đạt được trong giai đoạn ra hoa. Triacontanol tương thích với thuốc trừ sâu và các nguyên tố vi lượng; đặc biệt, hiệu quả của nó còn được nâng cao hơn nữa khi được trộn và sử dụng cùng với Monopotassium Phosphate (KH₂PO₄).

2. Đậu đũa (Vigna unguiculata)

Thúc đẩy hạt nảy mầm

Brassinolide (BR)
Ngâm hạt trong dung dịch Brassinolide 0,01–0,05 mg/L trong 10 giờ có thể làm tăng sự hấp thụ oxy trong hạt và thúc đẩy quá trình nảy mầm.

Axit Humic
Ngâm hạt trong dung dịch Axit Humic 10–50 mg/L trong 12 giờ có thể thúc đẩy quá trình nảy mầm.

Natri Nitrophenolat
Ngâm hạt trong dung dịch Natri Nitrophenolates 3–6 mg/L trong 12 giờ có thể thúc đẩy quá trình nảy mầm.

DA-6
Ngâm hạt trong dung dịch DA-6 10–15 mg/L trong 12 giờ có thể thúc đẩy quá trình nảy mầm.

Tăng năng suất
Triacontanol
Xử lý cây đậu đũa bằng Triacontanol có thể làm tăng tỷ lệ đậu quả. Điều này đặc biệt có lợi trong mùa xuân, khi nhiệt độ thấp thường cản trở sự hình thành quả; trong những điều kiện như vậy, việc xử lý bằng Triacontanol có thể tăng đáng kể tỷ lệ đậu quả, tạo điều kiện cho năng suất cao sớm và tăng lợi nhuận kinh tế. Bằng cách phun qua lá dung dịch Triacontanol 0,5 mg/L một lần ở giai đoạn ra hoa ban đầu và một lần nữa ở giai đoạn đầu hình thành quả, năng suất đậu đũa có thể tăng 12%. Ứng dụng này bao gồm việc phun toàn bộ cây với 0,5 mg/L Triacontanol trong giai đoạn ra hoa ban đầu và giai đoạn hình thành quả sớm.

DA-6
DA-6 tăng cường quá trình quang hợp, tăng hàm lượng chất diệp lục, tăng cường hấp thu CO₂ của cây, điều chỉnh tỷ lệ carbon-nitơ (C/N) của cây và cải thiện khả năng kháng bệnh của cả lá và toàn bộ cây, dẫn đến tăng trưởng mạnh mẽ. Trong mùa sinh trưởng, phun phân bón lá 10–12 mg/L DA-6 trong khoảng thời gian 15 ngày—với tổng số 2 đến 3 lần phun—có thể tăng năng suất lên hơn 20%.

Bảo quản sau thu hoạch
2,4-D:Xử lý vỏ đậu đũa đã thu hoạch bằng dung dịch 2,4-D 10–20 mg/L làm tăng mức độ hormone nội sinh IAA trong vỏ đồng thời làm giảm hoạt động của peroxidase. Hơn nữa, phương pháp xử lý này ức chế một phần sự vận chuyển chất dinh dưỡng từ thành vỏ quả đến hạt đang phát triển và làm chậm quá trình phân hủy chất diệp lục trong vỏ, do đó kéo dài thời hạn sử dụng sau thu hoạch của đậu đũa.

3. Đậu rộng

Trong quá trình sinh trưởng và phát triển của đậu tằm, việc áp dụng hợp lý các chất điều hòa sinh trưởng thực vật nồng độ thấp không chỉ thúc đẩy sinh trưởng và phát triển mà còn ngăn ngừa hiện tượng rụng hoa và quả, ức chế ưu thế ngọn và tăng cường khả năng chịu lạnh và chống đổ của cây, từ đó đạt được mục tiêu tăng năng suất.

Ngăn chặn sự rụng tóc
Natri 1-Naphthyl Axit Axetic (Na-NAA)
Phun tại chỗ dung dịch hỗn hợp 10 mg/L Na-NAA và 1000 mg/L axit boric tại những điểm mà chồi, hoa hoặc quả đang bị rụng đáng kể có thể làm giảm đáng kể sự rụng lá và tăng số lượng quả được hình thành. Sau khi áp dụng, năng suất trung bình của lô đơn thường tăng khoảng 15–20 kg và thời gian trưởng thành tăng thêm 5–7 ngày; đây là một biện pháp đơn giản, thiết thực, tiết kiệm và hiệu quả để tăng năng suất. Thời điểm phun thuốc tối ưu là vào những ngày u ám hoặc buổi tối những ngày nắng; Khi phun toàn bộ cây, tốt nhất nên hướng tia phun vào mặt dưới của lá.

Tăng năng suất
Paclobutrazol (Paclo)
Phun 200–300 mg/L Paclobutrazol (Paclo) trong thời gian từ giai đoạn ra hoa ban đầu đến giai đoạn nở rộ của đậu tằm sẽ làm tăng năng suất đáng kể. Theo các thí nghiệm do các tổ chức liên quan thực hiện, việc sử dụng Paclobutrazol có thể tăng năng suất lên 18,5%; sau khi bón, chiều cao cây thường giảm khoảng 15 cm, độ dày cành tăng 21,2% và số quả trên mỗi cây tăng 12,6%.

Về phương pháp áp dụng, phải chú ý cẩn thận đến thời gian; phun quá sớm hoặc quá muộn sẽ làm giảm hiệu quả điều trị. Đối với các cánh đồng có biểu hiện tăng trưởng kém, sản phẩm nên được sử dụng một cách tiết kiệm hoặc tránh sử dụng hoàn toàn; ngược lại, đối với các ruộng có xu hướng bị đổ, nồng độ có thể tăng lên 400 mg/L. Hơn nữa, sau khi áp dụng, người trồng không nên nới lỏng việc quản lý phân bón và nước—mặc dù lá có thể có màu xanh đậm hơn—vì quản lý dinh dưỡng và độ ẩm thích hợp vẫn rất quan trọng.

Natri Nitrophenolat
Bón dung dịch 6–9 mg/L Natri Nitrophenolates một lần trong giai đoạn cây con, giai đoạn nở rộ và giai đoạn tạo vỏ của đậu tằm có thể giúp cây con khỏe mạnh và tăng năng suất.
x
Để lại một tin nhắn